Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Musa Juwara

Pogon SzczecinTiền đạoGAM
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Musa Juwara là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—832521005172%39%006,50
Cúp Ba Lan2026-2027—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/74 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/43 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Musa Juwara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 2-18000001/100/2—6,44
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-06000000/100/2—6,41
08/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockH 1-15000002/400/2—6,52
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-0100100—01/1—6,60
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-2601011115/1722/8—6,25
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-1800010218/2736/11—6,41
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-030001008/1113/4—6,74
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1620010110/1305/13—6,67
12/07/2026Giao hữu CLB@ FenerbahceB 0-445003116/613/5—6,60
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201816300 nghìn €
19/12/201816300 nghìn €
05/06/201917500 nghìn €
07/04/202018450 nghìn €
25/06/202018800 nghìn €
24/08/2020182,0 triệu €
27/01/2021191,5 triệu €
22/03/2021191,0 triệu €
02/06/2021191,0 triệu €
28/12/2021201,0 triệu €
06/06/202220600 nghìn €
10/11/202220500 nghìn €
25/06/202321350 nghìn €
20/12/202321500 nghìn €
09/06/202422850 nghìn €
08/12/2024221,0 triệu €
15/06/202523850 nghìn €
25/09/2025231,0 triệu €
07/12/2025231,2 triệu €
25/03/202624800 nghìn €
03/06/202624500 nghìn €
05/10/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025VejlePogon SzczecinHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
02/07/2023BolognaVejleChuyển nhượng—
29/06/2023Odense BKBolognaCho mượn—
18/01/2023BolognaOdense BKChuyển nhượng—
30/01/2022CrotoneBolognaCho mượn—
12/07/2021BolognaCrotoneChuyển nhượng—
08/01/2021Boavista FCBolognaCho mượn—
05/10/2020BolognaBoavista FCChuyển nhượng—
31/12/2019Bologna U19BolognaChuyển nhượng—
05/07/2019Chievo YouthBologna U19Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018Chievo YouthChievo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com