Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Cuic

Pogon SzczecinTiền đạoBIH
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Filip Cuic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Pogon Szczecin.

Tiểu sử Filip Cuic

Filip Cuic là tiền đạo người Bosnia and Herzegovina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Pogon Szczecin ở tuổi 23. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với 218 phút thi đấu và điểm trung bình 4,74. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € (2026), hợp đồng đến ngày 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ HNK Gorica sang Pogon Szczecin ngày 22/02/2026, với phí 260 nghìn €. Anh thuận chân phải và sinh ngày 22/02/2003.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—521730005160%40%016,31
Cúp Ba Lan2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/48 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Cuic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-023000001/300/3Đ5,59
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-230001015/801/3—6,66
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-1330031010/1602/3—6,64
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-0860010112/2016/12—6,36
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-11000001/100/1—6,29
12/07/2026Giao hữu CLB@ FenerbahceB 0-445000006/812/2—6,37
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 1-190103105/802/7—7,57
15/05/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 1-090001037/813/9—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20221950 nghìn €
14/05/202320300 nghìn €
17/12/202320300 nghìn €
03/06/202421300 nghìn €
22/12/202421200 nghìn €
30/03/202522250 nghìn €
08/06/202522300 nghìn €
29/09/202522500 nghìn €
21/12/202522650 nghìn €
03/06/202623900 nghìn €
05/10/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2026HNK GoricaPogon SzczecinHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
19/01/2025NK Lokomotiva ZagrebHNK GoricaChuyển nhượng—
07/07/2024Hajduk SplitNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2023NK RadomljeHajduk SplitCho mượn—
25/08/2022Hajduk SplitNK RadomljeChuyển nhượng—
30/06/2022Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2020HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
22/08/2019NK Dugopolje U17HNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—
04/10/2018HNK Tomislav T. U19NK Dugopolje U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com