
Maciej Dabrowski là thủ môn 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Tiểu sử Maciej Dabrowski
Thủ môn Maciej Dabrowski (28 tuổi), người Ba Lan, đang bảo vệ khung thành Pogon Szczecin. Cầu thủ sinh ngày 09/06/1998, cao 197 cm và thuận chân phải. Hợp đồng với Pogon Szczecin có hiệu lực đến ngày 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Kosice đến Pogon Szczecin vào ngày 08/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | — | — | 6,13 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | H 4-4 | 90 | 5 | 1 | 0 | 8/16 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 10/22 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 05/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | — | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | FK Kosice | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2025 | Free Player | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Raith Rovers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Hibernian F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2023 | Queen of South | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Hibernian F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Dumbarton | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Hibernian F.C. | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hibernian B | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Cowdenbeath | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | Hibernian B | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2018 | Civil Service Strollers FC | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 16/11/2018 | Hibernian B | Civil Service Strollers FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2018 | Berwick Rangers | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 27/09/2018 | Hibernian B | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lech II Poznan | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Hibernian FC U20 | Lech II Poznan | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Lech II Poznan | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Warta Międzychód | Lech II Poznan | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 150
- Chỉ số 243
- Chỉ số 451
- Chỉ số 346