
Palestino
Phong độ: HTBTB
Palestino sẽ gặp Colo Colo lúc 03:30 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Chile.
Đội hình Palestino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | CHI | — | 100 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 25 | Thủ môn | 35 | CHI | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | CHI | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 34 | CHI | 192 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | CHI | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 36 | ARG | 172 cm | 50 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 32 | CHI | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | CHI | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 26 | CHI | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 30 | CHI | 170 cm | 700 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 21 | CHI | 178 cm | 1,2 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 30 | ARG | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | CHI | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | CHI | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | CHI | 169 cm | 450 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 22 | CHI | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 34 | URU | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 26 | CHI | 165 cm | 800 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 35 | CHI | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 35 | CHI | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 35 | ARG | 182 cm | 225 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 30 | ARG | — | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 30 | CHI | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | CHI | — | 300 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 23 | CHI | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 18 | CHI | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Không rõ | 27 | ARG | — | 500 nghìn € |