
Jonathan Benítez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palestino.
Tiểu sử Jonathan Benítez
Jonathan Benítez là tiền đạo người Argentina, 35 tuổi, cao 182 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái. Mùa 2026, cầu thủ có 19 trận, 812 phút thi đấu, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,93 cho Palestino. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng đến 30/12/2026, lần chuyển nhượng gần nhất là từ Coquimbo Unido đến Palestino vào ngày 31/12/2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
812Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
812Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 14 | 4 | 475 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 80% | 42% | 6 | 0 | 6,47 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 34% | 1 | 0 | 8,84 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 61% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/161 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 15/36 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/77 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 8,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/88 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 12/34 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | 24 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12/15 | 2 | 2/4 | — | 7,12 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 4/8 | — | 6,55 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 1/1 | — | 6,72 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 5/12 | V | 6,37 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/4 | — | 6,71 |
| 08/06/2026 | Copa de la Liga | @ O.Higgins | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 3/7 | — | 6,36 |
| 01/06/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/04/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/07/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 375 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2019 | Coquimbo Unido | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Universidad de Concepcion | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Boca Unidos | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cobresal | Boca Unidos | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Boca Unidos | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CD Magallanes | Boca Unidos | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Boca Unidos | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Racing de Cordoba | Boca Unidos | Cho mượn | — |
| 05/07/2012 | Boca Unidos | Racing de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CA Boca Unidos U19 | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực40