Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Benítez

PalestinoTiền đạoARG
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jonathan Benítez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palestino.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
8Đá chính
812Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
812Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1444750018280%42%606,47
Copa de la Liga2026—332570002077%34%108,84
Copa Sudamericana2026—11560002061%50%006,70
Chilean Cup2026—102410000——007,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/161 (80%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
15/36 (41%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/77 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 8,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/88 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
12/34 (35%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Benítez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheH 2-2240111312/1522/4—7,12
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-1360000213/1713/4—6,80
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-237000007/914/8—6,55
02/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 2-127001016/911/1—6,72
27/07/2026VĐQG Chile@ NublenseB 0-2450000112/1825/12V6,37
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 3-22410000—0——7,90
14/06/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 2-1270000012/1313/4—6,71
08/06/2026Copa de la Liga@ O.HigginsB 1-2710010116/2023/7—6,36
01/06/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoH 0-0dự bị00000—0———
27/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RiestraH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201624500 nghìn €
18/10/201726300 nghìn €
02/06/201826300 nghìn €
21/05/201927350 nghìn €
06/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
09/11/202029325 nghìn €
10/03/202129325 nghìn €
21/10/202130300 nghìn €
27/03/202230300 nghìn €
15/06/202230500 nghìn €
14/11/202231500 nghìn €
03/04/202331500 nghìn €
19/07/202331500 nghìn €
12/12/202332500 nghìn €
12/06/202432450 nghìn €
11/11/202433375 nghìn €
29/06/202533350 nghìn €
09/12/202534300 nghìn €
07/06/202634225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2019Coquimbo UnidoPalestinoChuyển nhượng—
06/01/2019Universidad de ConcepcionCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
30/06/2016Boca UnidosUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
29/06/2016CobresalBoca UnidosCho mượn—
30/06/2015Boca UnidosCobresalChuyển nhượng—
29/06/2015CD MagallanesBoca UnidosCho mượn—
30/06/2014Boca UnidosCD MagallanesChuyển nhượng—
29/06/2013Racing de CordobaBoca UnidosCho mượn—
05/07/2012Boca UnidosRacing de CordobaChuyển nhượng—
30/06/2011CA Boca Unidos U19Boca UnidosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com