Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Perez

PalestinoThủ mônCHI
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Sebastian Perez là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
37Đá chính
3.330Phút
92Cứu thua
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—24242.1607762571%86%406,70
Copa Sudamericana2026—6654095857%100%006,45
Chilean Cup2026—55450000——104,68
Copa de la Liga2026—2218060075%—006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
77
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
16/17
Bắt bóng bổng tốt
15

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
491/686 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
178/372 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/15 (86%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,45

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
8/9
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/190 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/117 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 4,68

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/54 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheH 2-29020024/250——6,28
13/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 2-39030017/240——5,74
07/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 2-19030019/240——6,57
29/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-29030027/290——6,52
24/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 1-09030119/190——7,16
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-19022132/3801/1—6,71
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-29090124/350——8,05
02/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 2-19010023/400—V5,83
27/07/2026VĐQG Chile@ NublenseB 0-29041117/2911/2—6,87
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 3-290000—0—V6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20092026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20091925 nghìn €
02/06/20101950 nghìn €
15/12/20102050 nghìn €
18/10/201726100 nghìn €
02/06/201827325 nghìn €
21/05/201928400 nghìn €
06/12/201929350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
09/11/202029250 nghìn €
10/03/202130450 nghìn €
21/10/202130500 nghìn €
27/03/202231900 nghìn €
15/06/202231900 nghìn €
14/11/202231700 nghìn €
03/04/202332700 nghìn €
19/07/202332700 nghìn €
12/12/202333700 nghìn €
28/03/202433450 nghìn €
12/06/202433350 nghìn €
11/11/202433300 nghìn €
29/06/202534300 nghìn €
09/12/202535250 nghìn €
07/06/202635225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Univ CatolicaPalestinoChuyển nhượng—
30/12/2023Union EspanolaUniv CatolicaCho mượn—
31/12/2022Univ CatolicaUnion EspanolaChuyển nhượng—
01/03/2021Municipal IquiqueUniv CatolicaHết hạn mượn 0.318182M €318 nghìn €
31/12/2018PalestinoMunicipal IquiqueChuyển nhượng—
31/12/2017Everton CDPalestinoChuyển nhượng—
29/06/2016CD Puerto MonttEverton CDCho mượn—
30/06/2014Everton CDCD Puerto MonttChuyển nhượng—
29/04/2014CD Puerto MonttEverton CDCho mượn—
31/12/2011Everton CDCD Puerto MonttChuyển nhượng—
29/06/2010MelipillaEverton CDCho mượn—
28/02/2010Everton CDMelipillaChuyển nhượng—
31/12/2006CD Everton U21Everton CDChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com