
Fernando Meza là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 6 | 607 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 60% | 3 | 1 | 6,54 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 248 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 45% | 0 | 0 | 6,29 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 90% | 0 | 1 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/395 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/52 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/45 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/169 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/60 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,55 |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/60 | 0 | 10/10 | — | 7,46 |
| 24/05/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 2/4 | — | 6,12 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Grêmio - RS | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Copa de la Liga | vs Deportes Limache | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 1/1 | — | 6,46 |
| 03/05/2026 | Copa de la Liga | @ Everton CD | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 0/1 | V | 6,02 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | Đ | 5,50 |
| 24/04/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 15/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/10/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/04/2010 | 20 | 750 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/06/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/01/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/08/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/10/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 07/09/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 325 nghìn € |
| 29/09/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2025 | Argentinos Juniors | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Palestino | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Necaxa | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Atlanta United | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Defensa Y Justicia | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Atlanta United | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Necaxa | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Colo Colo | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Necaxa | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Palestino | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2015 | CA San Lorenzo | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | San Marcos de Arica | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | CA San Lorenzo | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Olimpo Bahia Blanca | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | CA San Lorenzo | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực57