
Jason León là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
17Đá chính
1.668Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1668Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 13 | 8 | 784 | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 79% | 60% | 2 | 0 | 6,67 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 6 | 509 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 72% | 4 | 0 | 6,38 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 201 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,22 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 1 | 174 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/384 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/49 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/64 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/86 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/294 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/70 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/36 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 4,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/108 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/18 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs CD Magallanes | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 3/7 | V | 6,27 |
| 08/06/2026 | Copa de la Liga | @ O.Higgins | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 1 | 2/2 | V | 5,92 |
| 01/06/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/37 | 4 | 7/10 | — | 7,22 |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Riestra | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 24/05/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/46 | 5 | 8/11 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/11/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 15/04/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực47