Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Meza

PalestinoTiền vệCHI
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicolás Meza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
18Đá chính
1.764Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—19111.0230028184%48%106,27
Chilean Cup2026—5330500100——304,85
Copa Sudamericana2026—422200001083%47%006,54
Copa de la Liga2026—522160005474%46%206,04

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.023 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/453 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/67 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
19
Phá bóng
26
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/89 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 39
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 4,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/87 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/123 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Meza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheH 2-21000003/311/1——
13/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 2-3dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 2-1880010052/5814/8—6,69
24/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 1-0dự bị00000—0———
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-11000003/40——6,24
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-2530000012/1611/5—5,67
02/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 2-1900100133/4025/10—6,99
27/07/2026VĐQG Chile@ NublenseB 0-264000009/1867/11—6,24
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 3-29000000—0——6,00
05/07/2026Chilean Cupvs PalestinoB 1-24500000—0—V5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/20211950 nghìn €
27/03/20221950 nghìn €
15/06/20222050 nghìn €
14/11/202220250 nghìn €
03/04/202320250 nghìn €
19/07/202321250 nghìn €
12/12/202321250 nghìn €
12/06/202422200 nghìn €
11/11/202422200 nghìn €
29/06/202523200 nghìn €
09/12/202523100 nghìn €
07/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com