
Vicente Espinoza là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.825Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2825Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 21 | 1.834 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 84% | 53% | 5 | 0 | 6,67 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 451 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 53% | 1 | 0 | 6,50 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 65% | 1 | 0 | 6,36 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.834 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 814/964 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/182 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 149
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/127 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/211 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/39 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/247 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 2 | 5/8 | — | 6,78 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/48 | 1 | 3/8 | V | 6,36 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/75 | 2 | 3/4 | — | 6,71 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 2/2 | — | 7,55 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 85/93 | 0 | 4/7 | — | 7,34 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 3 | 4/6 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 5/8 | — | 6,84 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/41 | 1 | 4/9 | — | 5,67 |
| 24/06/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs CD Magallanes | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/11/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/04/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực53