
Francisco Montes là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
21Đá chính
1.831Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
7/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 12 | 1.037 | 3 | 0 | 1 | 18 | 5 | 79% | 47% | 6 | 0 | 6,49 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 444 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 82% | 47% | 2 | 0 | 6,37 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 3 | 300 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 90% | 62% | 1 | 0 | 6,67 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.037 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/387 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/46 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/168 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 75
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/181 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/69 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/110 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 4/7 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 29 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7/10 | 5 | 6/8 | — | 6,92 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 6/15 | V | 6,41 |
| 24/06/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs CD Magallanes | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực45