
Dilan Salgado là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Tiểu sử Dilan Salgado
Dilan Salgado là tiền đạo người Chile, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Palestino. Cao 175 cm, thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 12/07/2003. Trong mùa 2026, Dilan Salgado ra sân 13 trận với 285 phút thi đấu và điểm trung bình 5,30. Ở VĐQG Chile có 8 trận, Copa Sudamericana 3 trận, Chilean Cup 2 trận. Giá trị thị trường hiện được ghi là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 300 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 74% | 57% | 1 | 0 | 6,40 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 8 | 1 | 163 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 45% | 3 | 0 | 6,41 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 117 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 54% | 33% | 0 | 1 | 5,88 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/103 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/48 (54%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs CD Magallanes | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/04/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.