
Nelson Da Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palestino.
Tiểu sử Nelson Da Silva
Nelson Da Silva là tiền đạo của câu lạc bộ Palestino, mang quốc tịch Argentina và hiện 30 tuổi, sinh ngày 25/08/1996. Ở mùa 2026, cầu thủ có 12 bàn và 2 kiến tạo sau 30 trận ra sân, với 1909 phút thi đấu và điểm trung bình 6,81. Trong VĐQG Chile, cầu thủ ghi 9 bàn sau 17 trận, còn tại Copa Sudamericana có 1 bàn sau 6 trận. Giá trị thị trường được ghi là 600 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028, và ngày 05/01/2026 là mốc hết hạn mượn từ Deportes Limache sang Palestino với phí 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 14 | 1.231 | 9 | 2 | 2 | 47 | 19 | 62% | 44% | 4 | 1 | 7,05 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 426 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 63% | 38% | 2 | 0 | 6,39 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 1 | 158 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,80 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 94 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.231 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 19/47
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/265 (62%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/185 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 61 / 66
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 07/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/105 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/59 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 2 | 6/16 | — | 6,87 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 95 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/31 | 0 | 9/23 | — | 7,74 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/18 | 0 | 7/13 | V | 6,01 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 24/06/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs CD Magallanes | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 6/13 | — | 7,82 |
| 08/06/2026 | Copa de la Liga | @ O.Higgins | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,29 |
| 01/06/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 11/20 | 2 | 5/10 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Deportes Limache | Palestino | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | Resistencia Sport Club | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Olimpo Bahia Blanca | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CS Peñarol (San Juan) | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Juventud Antoniana | CS Peñarol (San Juan) | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2020 | Inter Playa del Carmen | Juventud Antoniana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Flandria | Inter Playa del Carmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | All Boys | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Sportivo Villa Cubas | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | Club Sportivo Villa Cubas | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | Unión Aconquija | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Unión Aconquija | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Sportivo Villa Cubas | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực57