Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dilan Zúñiga

PalestinoHậu vệCHI
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Dilan Zúñiga là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.

Tiểu sử Dilan Zúñiga

Dilan Zúñiga là hậu vệ 30 tuổi, quốc tịch Chile, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Palestino. Trong mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân với 2437 phút thi đấu, ghi 1 bàn và kiến tạo 3 lần, điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 750 nghìn € (2025). Cầu thủ chuyển đến Palestino từ Coquimbo Unido ngày 31/12/2022 và hợp đồng hiện kéo dài đến 30/12/2028. Cao 170 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.437Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2437Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20191.71110316483%59%306,79
Copa Sudamericana2026—443590004177%58%006,79
Chilean Cup2026—3324900000——103,95
Copa de la Liga2026—211180001086%42%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.711 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
693/831 (83%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
12/40 (30%)
Chuyền dài chính xác
44/106 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
17
Phá bóng
61
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/121 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 38
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
233
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/163 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/22 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 3,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/75 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dilan Zúñiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheH 2-2900010152/5835/9—6,85
13/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 2-3900011030/3334/8—6,52
07/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 2-1900021053/6122/3—6,84
29/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-2900000174/800——6,92
24/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 1-0900010463/7722/5V7,05
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-1900220239/4413/3—8,34
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-2900000033/4102/4—6,06
02/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 2-1900000028/3634/5—6,56
27/07/2026VĐQG Chile@ NublenseB 0-2900000017/2922/9—5,22
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 3-29000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201619100 nghìn €
18/10/201721250 nghìn €
02/06/201821325 nghìn €
07/02/201922400 nghìn €
06/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
09/11/202024500 nghìn €
10/03/202124500 nghìn €
21/10/202125500 nghìn €
27/03/202225500 nghìn €
15/06/202225400 nghìn €
14/11/202226400 nghìn €
03/04/202326400 nghìn €
19/07/202326400 nghìn €
25/09/202327600 nghìn €
12/12/202327750 nghìn €
12/06/202427750 nghìn €
11/11/202428750 nghìn €
29/06/202528750 nghìn €
09/12/202529750 nghìn €
07/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Coquimbo UnidoPalestinoChuyển nhượng—
31/12/2021Everton CDCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
29/06/2019Club LeonEverton CDCho mượn—
31/12/2018Everton CDClub LeonChuyển nhượng—
30/06/2017Colo ColoEverton CDChuyển nhượng—
29/06/2017Everton CDColo ColoCho mượn—
30/06/2016Colo ColoEverton CDChuyển nhượng—
30/06/2015Colo Colo U21Colo ColoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com