Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Ceza

PalestinoHậu vệCHI
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Antonio Ceza là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.

Tiểu sử Antonio Ceza

Antonio Ceza, 23 tuổi, sinh ngày 23/11/2002, là hậu vệ mang quốc tịch Chile thi đấu cho Palestino. Mùa 2026, anh ra sân 15 trận với tổng 786 phút thi đấu và điểm trung bình 5,89. Ở VĐQG Chile anh có 6 trận, còn Copa de la Liga và Chilean Cup mỗi giải 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 800 nghìn € (2026), hợp đồng đến 30/12/2026. Anh cao 182 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—632990001080%62%106,38
Copa de la Liga2026—422190001082%58%006,37
Chilean Cup2026—4217800000——204,41
Copa Sudamericana2026—11900000083%53%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/150 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/105 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/28 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 4,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Ceza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 2-3890000033/4026/7—5,96
07/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-2dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 1-0450000029/3501/3—7,01
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-1dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-2dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 2-1dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Chile@ NublenseB 0-2dự bị00000—0———
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 3-29000000—0—V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20232050 nghìn €
19/07/202320350 nghìn €
25/09/202320600 nghìn €
12/12/202321700 nghìn €
12/06/202421700 nghìn €
11/11/202421500 nghìn €
29/06/202522600 nghìn €
09/12/202523600 nghìn €
22/03/202623800 nghìn €
07/06/202623500 nghìn €
24/09/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh72
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com