
Ronnie Fernández là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
19Đá chính
1.756Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
14/48Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 10 | 964 | 3 | 0 | 1 | 33 | 8 | 54% | 53% | 2 | 0 | 6,69 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 5 | 403 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 69% | 52% | 1 | 0 | 7,11 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 203 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 46% | 51% | 2 | 0 | 6,56 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 2 | 186 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/33
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/215 (54%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/167 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/78 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/56 (46%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 3,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/19 | 0 | 11/17 | — | 7,79 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 2 | 8/14 | — | 6,35 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/3 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 3/10 | — | 6,34 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 4/6 | — | 6,35 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/15 | 0 | 12/14 | — | 8,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 6/8 | — | 6,85 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/01/2016 | 24 | 550 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/11/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 30/01/2017 | 26 | 950 nghìn € |
| 19/12/2017 | 26 | 1,1 triệu € |
| 31/05/2018 | 27 | 1,4 triệu € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 24/04/2019 | 28 | 1,6 triệu € |
| 06/01/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 10/09/2020 | 29 | 1,1 triệu € |
| 09/11/2020 | 29 | 1,1 triệu € |
| 10/03/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 27/03/2022 | 31 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/04/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/07/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/01/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 14/11/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/05/2025 | 34 | 375 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Selangor FC | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2024 | Bolivar | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Universidad de Chile | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Santiago Wanderers | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Al-Raed SFC | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Santiago Wanderers | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2020 | Al Fayha | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Free Player | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2020 | Al Fayha | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Al-Nasr Dubai | Al Fayha | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Al Fayha | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Bolivar | Al Fayha | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2016 | Deportivo Cali | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Santiago Wanderers | Deportivo Cali | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2014 | D. Concepcion | Santiago Wanderers | Cho mượn | — |
| 06/01/2014 | Santiago Wanderers | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Naval de Talcahuano | Santiago Wanderers | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Santiago Wanderers | Naval de Talcahuano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | CD Puerto Montt | Santiago Wanderers | Cho mượn | — |
| 03/01/2012 | Santiago Wanderers | CD Puerto Montt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực45