Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ronnie Fernández

PalestinoTiền đạoCHI
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ronnie Fernández là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
19Đá chính
1.756Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
14/48Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—181096430133854%53%206,69
Copa de la Liga2026—5540331010569%52%107,11
Copa Sudamericana2026—622030015146%51%206,56
Chilean Cup2026—5218600100——103,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/33
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/215 (54%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/167 (53%)
Không chiến thắng / thua
63 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/78 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/56 (46%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/39 (51%)
Không chiến thắng / thua
16 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 3,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ronnie Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheH 2-2901031111/19011/17—7,79
13/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 2-375001029/1328/14—6,35
07/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 2-1880020112/1502/3—5,97
29/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-2900040011/1703/10—6,34
24/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 1-083004006/1304/6—6,35
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-177103219/15012/14—8,20
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-218001000/201/3—6,34
02/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 2-1100000—0——6,50
27/07/2026VĐQG Chile@ NublenseB 0-2250010212/1706/8—6,85
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 950 nghìn €2017: 1,1 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20101975 nghìn €
15/12/20101975 nghìn €
28/12/201120100 nghìn €
10/01/201624550 nghìn €
31/08/201625650 nghìn €
09/11/201625750 nghìn €
30/01/201726950 nghìn €
19/12/2017261,1 triệu €
31/05/2018271,4 triệu €
07/01/2019271,8 triệu €
24/04/2019281,6 triệu €
06/01/2020281,8 triệu €
07/04/2020291,4 triệu €
10/09/2020291,1 triệu €
09/11/2020291,1 triệu €
10/03/202130800 nghìn €
17/06/202130800 nghìn €
21/10/202130650 nghìn €
27/03/202231650 nghìn €
15/06/202231700 nghìn €
14/11/202231500 nghìn €
09/04/202332500 nghìn €
20/07/202332500 nghìn €
10/01/202432450 nghìn €
14/11/202433400 nghìn €
13/05/202534375 nghìn €
09/12/202534250 nghìn €
07/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025Selangor FCPalestinoChuyển nhượng—
02/02/2024BolivarSelangor FCChuyển nhượng—
10/01/2023Universidad de ChileBolivarChuyển nhượng—
31/12/2021Santiago WanderersUniversidad de ChileChuyển nhượng—
25/07/2021Al-Raed SFCSantiago WanderersChuyển nhượng—
28/01/2021Santiago WanderersAl-Raed SFCChuyển nhượng—
23/10/2020Al FayhaSantiago WanderersChuyển nhượng—
30/06/2020Free PlayerAl FayhaChuyển nhượng—
02/02/2020Al FayhaFree PlayerTrở lại—
29/06/2019Al-Nasr DubaiAl FayhaCho mượn—
11/01/2019Al FayhaAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
01/07/2017BolivarAl FayhaHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
31/12/2016Deportivo CaliBolivarChuyển nhượng—
30/06/2016Santiago WanderersDeportivo CaliHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2014D. ConcepcionSantiago WanderersCho mượn—
06/01/2014Santiago WanderersD. ConcepcionChuyển nhượng—
30/12/2013Naval de TalcahuanoSantiago WanderersCho mượn—
30/06/2013Santiago WanderersNaval de TalcahuanoChuyển nhượng—
30/12/2012CD Puerto MonttSantiago WanderersCho mượn—
03/01/2012Santiago WanderersCD Puerto MonttChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com