
Marcelo Eggel là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 6 | 5 | 375 | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 72% | 46% | 2 | 0 | 6,36 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 5,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/182 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 2/6 | V | 6,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 1/5 | — | 5,76 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/42 | 0 | 1/5 | — | 5,92 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/38 | 1 | 9/14 | — | 7,74 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 1 | 8/14 | V | 6,17 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,30 |
| 22/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Deportivo Maipu | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Orense SC | Deportivo Maipu | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Deportivo Maipu | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Juventud Unida Universitario Reserves | Deportivo Maipu | Hết hạn mượn 0.0165M € | 16 nghìn € |
| 30/06/2020 | CA Juventud Unida Universitario II | Juventud Unida Universitario Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy68
- Sức mạnh37
- Thể lực40