
Bryan Carrasco là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
22Đá chính
1.808Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 12 | 1.035 | 2 | 0 | 1 | 14 | 3 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,49 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 309 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,04 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 297 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 25% | 2 | 0 | 6,14 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 2 | 167 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 72% | 25% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/273 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/46 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/94 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 44
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/65 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/20 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 3/6 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 3 | 5/7 | — | 6,08 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/17 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/27 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/4 | — | 5,90 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 4/8 | — | 6,29 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 3-2 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/06/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/12/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/01/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/09/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/03/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/01/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 675 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 675 nghìn € |
| 22/08/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/02/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/11/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 21/10/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 03/04/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 35 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2020 | Veracruz | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Audax Italiano | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2013 | Dinamo Zagreb | Audax Italiano | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Audax Italiano | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Audax Italiano U21 | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực28