Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Emanuel Glaby

PalestinoTiền vệARG
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Dylan Emanuel Glaby là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palestino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
8Đá chính
837Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1244310004180%55%306,34
Copa de la Liga2026—532920001076%50%106,47
Chilean Cup2026—3111400000——016,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/226 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
14 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/142 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Emanuel Glaby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheH 2-2900010151/6137/9—6,65
13/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 2-3900000253/6122/8—6,22
29/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-2790010161/6823/7V6,77
24/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 1-0900020053/6138/12—7,10
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-1900010072/7715/9—6,84
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-2370000016/1812/7V5,81
02/07/2026Chilean Cup@ Deportes LimacheH 1-1900000—0—Đ5,65
24/06/2026Chilean Cupvs Deportes LimacheH 1-17500000—0——6,65
20/06/2026Chilean Cupvs Municipal IquiqueT 3-03000000—0——6,80
13/06/2026VĐQG Chilevs O.HigginsH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20202325 nghìn €
16/05/20212575 nghìn €
21/12/202125225 nghìn €
23/05/202226275 nghìn €
25/10/202226250 nghìn €
03/04/202326500 nghìn €
19/07/202327800 nghìn €
12/12/202327900 nghìn €
12/06/2024281,0 triệu €
11/11/2024281,0 triệu €
01/06/2025291,0 triệu €
23/09/202529700 nghìn €
16/12/202529450 nghìn €
07/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Coquimbo UnidoPalestinoChuyển nhượng—
30/12/2025CA Barracas CentralCoquimbo UnidoCho mượn—
05/07/2025Coquimbo UnidoCA Barracas CentralChuyển nhượng—
29/06/2025CA Central Cordoba SDECoquimbo UnidoCho mượn—
15/01/2025Coquimbo UnidoCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
02/01/2023Deportivo MoronCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
30/12/2022CA Barracas CentralDeportivo MoronCho mượn—
02/02/2021Deportivo MoronCA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/06/2019CA Argentino (Merlo)Deportivo MoronChuyển nhượng—
30/06/2018Real Pilar FCCA Argentino (Merlo)Chuyển nhượng—
30/06/2017Free PlayerReal Pilar FCChuyển nhượng—
30/06/2016Velez Sarsfield U20Free PlayerTrở lại—
31/12/2015Boca Juniors U20Velez Sarsfield U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com