
Dylan Emanuel Glaby là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
837Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 12 | 4 | 431 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 55% | 3 | 0 | 6,34 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,47 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/226 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/142 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/61 | 3 | 7/9 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/61 | 2 | 2/8 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/68 | 2 | 3/7 | V | 6,77 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/61 | 3 | 8/12 | — | 7,10 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/77 | 1 | 5/9 | — | 6,84 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/7 | V | 5,81 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,65 |
| 24/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs Municipal Iquique | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/06/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/11/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Coquimbo Unido | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Barracas Central | Coquimbo Unido | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | Coquimbo Unido | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CA Central Cordoba SDE | Coquimbo Unido | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Coquimbo Unido | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Deportivo Moron | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Barracas Central | Deportivo Moron | Cho mượn | — |
| 02/02/2021 | Deportivo Moron | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Argentino (Merlo) | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Pilar FC | CA Argentino (Merlo) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free Player | Real Pilar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Velez Sarsfield U20 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2015 | Boca Juniors U20 | Velez Sarsfield U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực39