
Enzo Roco là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Tiểu sử Enzo Roco
Enzo Roco là hậu vệ người Chile, 34 tuổi, đang thi đấu cho Palestino. Mùa 2026, cầu thủ có 26 trận, 2244 phút, 2 bàn và điểm trung bình 6,44. Tại VĐQG Chile, cầu thủ ghi 1 bàn sau 16 trận, còn ở Chilean Cup có 3 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2016), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển đến Palestino từ Karagumruk ngày 25/01/2026, Enzo Roco cao 192 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.244Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1122Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 16 | 15 | 1.382 | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 86% | 54% | 5 | 0 | 6,83 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 59% | 2 | 0 | 6,51 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 4,23 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 70% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.382 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 633/735 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 90/131 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 106
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/144 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/202 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/86 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 8/12 | — | 7,25 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/58 | 1 | 8/13 | — | 7,52 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 45/48 | 2 | 4/13 | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 69/72 | 1 | 2/4 | — | 7,29 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/83 | 0 | 3/7 | V | 6,99 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 5/9 | V | 6,05 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 1 | 4/7 | V | 6,82 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/39 | 1 | 10/17 | V | 5,94 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2011 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 26 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/01/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/10/2020 | 28 | 850 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Karagumruk | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Al Riyadh | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Al-Tai | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Elche CF | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Karagumruk | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Besiktas JK | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Cruz Azul | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | O.Higgins | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RCD Espanyol de Barcelona | O.Higgins | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | O.Higgins | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Univ Catolica | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Elche CF | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Univ Catolica | Elche CF | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/12/2010 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh80
- Thể lực67