
Ian Garguez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.025Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2025Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 17 | 1.313 | 1 | 0 | 2 | 13 | 3 | 76% | 58% | 2 | 0 | 6,57 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 391 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 65% | 3 | 0 | 6,30 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,02 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 25% | 1 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.313 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/473 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/55 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/117 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/133 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 4,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 42/46 | 1 | 3/4 | — | 7,73 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 46/52 | 4 | 9/13 | — | 7,35 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 5/10 | V | 6,02 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 2/4 | — | 6,08 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Grêmio - RS | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 3 | 4/4 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/09/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực48