Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Abrigo

PalestinoTiền vệCHI
31Tuổi
169Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Joe Abrigo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
499Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
499Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—9649410216483%62%106,69
Chilean Cup2026—10500000——006,10
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/290 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/61 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Abrigo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 2-3901153243/51112/14V9,00
07/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 2-1610020143/4706/8—6,24
29/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-2870040359/7007/12—6,53
24/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 1-0450010123/2600/3—6,63
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-1770031032/4004/6—6,46
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-2370000015/1902/5—5,95
02/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 2-127000009/1111/2—6,28
27/07/2026VĐQG Chile@ NublenseB 0-225000016/1116/10—6,10
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 3-2500000—0——6,10
09/04/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RiestraH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201722250 nghìn €
02/06/201823250 nghìn €
22/08/201823500 nghìn €
07/02/201923600 nghìn €
06/12/201924550 nghìn €
07/04/202025450 nghìn €
09/11/202025450 nghìn €
10/03/2021251,0 triệu €
21/10/202126700 nghìn €
27/03/202227700 nghìn €
15/06/2022271,0 triệu €
14/11/202227900 nghìn €
03/04/202328900 nghìn €
19/07/202328700 nghìn €
12/12/202328700 nghìn €
12/06/202429700 nghìn €
11/11/202429700 nghìn €
29/06/202530700 nghìn €
09/12/202530800 nghìn €
07/06/202631650 nghìn €
24/09/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/06/2023Coquimbo UnidoPalestinoChuyển nhượng—
20/01/2022NublenseCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
19/08/2021Union EspanolaNublenseChuyển nhượng—
21/02/2021Audax ItalianoUnion EspanolaChuyển nhượng—
14/02/2021Coquimbo UnidoAudax ItalianoCho mượn—
31/12/2019Audax ItalianoCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
29/06/2019VeracruzAudax ItalianoCho mượn—
30/06/2018Audax ItalianoVeracruzChuyển nhượng—
31/12/2016Coquimbo UnidoAudax ItalianoChuyển nhượng—
31/12/2015CD MagallanesCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
31/12/2012Magallanes U19CD MagallanesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com