
Joe Abrigo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Palestino.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
499Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
499Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 6 | 494 | 1 | 0 | 2 | 16 | 4 | 83% | 62% | 1 | 0 | 6,69 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/290 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/61 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 43/51 | 1 | 12/14 | V | 9,00 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/47 | 0 | 6/8 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 59/70 | 0 | 7/12 | — | 6,53 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | T 5-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/40 | 0 | 4/6 | — | 6,46 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/5 | — | 5,95 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 6/10 | — | 6,10 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Riestra | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/08/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/03/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/11/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/04/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 650 nghìn € |
| 24/09/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2023 | Coquimbo Unido | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Nublense | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Union Espanola | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Audax Italiano | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Coquimbo Unido | Audax Italiano | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Audax Italiano | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Veracruz | Audax Italiano | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Audax Italiano | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Coquimbo Unido | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CD Magallanes | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Magallanes U19 | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật64
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực40