Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Gallegos

PalestinoTiền vệURU
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sebastian Gallegos là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Palestino.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

38Trận ra sân
36Đá chính
3.102Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1034Phút/bàn
23/71Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—23231.949302511781%53%616,84
Copa Sudamericana2026—6547200013377%60%106,36
Chilean Cup2026—5541500100——003,74
Copa de la Liga2026—432660007386%31%206,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.949 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/51
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
39
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
18/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
846/1036 (81%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
27/78 (34%)
Chuyền dài chính xác
90/162 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
19
Phá bóng
27
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/174 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
88 / 71
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
320
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/229 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/25 (36%)
Chuyền dài chính xác
17/40 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/51 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 3,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/130 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Gallegos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheH 2-2891021149/6011/5—7,82
13/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 2-3750021026/2912/11—6,62
07/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 2-1900010360/6715/12—7,20
29/08/2026VĐQG Chile@ CobresalB 0-2900041389/9824/4—7,20
24/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 1-0900020666/7811/10—7,30
18/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 5-1891031350/5525/9—8,20
10/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 1-2840000031/3638/12—6,39
02/08/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 2-1900111143/5325/7—7,25
27/07/2026VĐQG Chile@ NublenseB 0-2900020134/5214/8—5,91
12/07/2026Chilean Cupvs Deportes Santa CruzT 3-28601000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 225 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201220225 nghìn €
10/02/201321300 nghìn €
18/09/201321200 nghìn €
06/03/201422150 nghìn €
14/07/201422125 nghìn €
15/09/201422150 nghìn €
14/12/201422150 nghìn €
31/05/201523150 nghìn €
15/03/201624200 nghìn €
16/06/201624275 nghìn €
12/12/201624275 nghìn €
04/02/201826250 nghìn €
31/12/201826150 nghìn €
31/10/202028200 nghìn €
09/09/202129150 nghìn €
31/12/202129150 nghìn €
15/06/202230150 nghìn €
14/11/202230150 nghìn €
09/04/202331175 nghìn €
14/07/202331175 nghìn €
28/12/202331175 nghìn €
23/06/202432200 nghìn €
04/12/202432225 nghìn €
29/06/202533225 nghìn €
09/12/202533200 nghìn €
07/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Deportes La SerenaPalestinoChuyển nhượng—
19/01/2024Universidad de ConcepcionDeportes La SerenaChuyển nhượng—
13/06/2023Club GuabiraUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
01/01/2023Union San FelipeClub GuabiraChuyển nhượng—
16/01/2022Central EspanolUnion San FelipeChuyển nhượng—
15/02/2020Free PlayerCentral EspanolChuyển nhượng—
31/12/2019Centro Atletico FenixFree PlayerTrở lại—
29/09/2019Sydney United 58 FCCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
31/12/2018Hawkesbury City FCSydney United 58 FCChuyển nhượng Free—
30/06/2018Free PlayerHawkesbury City FCChuyển nhượng—
31/12/2017CA Atenas de San CarlosFree PlayerTrở lại—
27/09/2017CobresalCA Atenas de San CarlosChuyển nhượng Free—
12/01/2017Cusco FCCobresalChuyển nhượng Free—
31/12/2015Free PlayerCusco FCChuyển nhượng—
30/06/2015Petrolul PloiestiFree PlayerTrở lại—
02/09/2014ComoPetrolul PloiestiChuyển nhượng Free—
08/09/2013CA PenarolComoChuyển nhượng Free—
22/08/2012Atletico de Madrid BCA PenarolChuyển nhượng—
29/06/2012CF BadalonaAtletico de Madrid BCho mượn—
07/09/2011Atletico de Madrid BCF BadalonaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy64
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com