Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David obou

OrgryteTiền vệENG
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

David obou là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Orgryte.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—40780000063%40%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David obou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-328000012/402/4—6,75
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-222000003/401/2—6,35
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-413000001/200/2—6,41
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-115000001/113/7—6,86
05/05/2026English U21 Premier Leaguevs Manchester United U21B 0-21000001/10——6,00
14/04/2026English U21 Premier Leaguevs Arsenal U21T 2-01000000/100/1—6,77

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Crystal Palace U23OrgryteChuyển nhượng—
30/06/2024Crystal Palace U18Crystal Palace U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Crystal Palace (Youth)Crystal Palace U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com