Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Ekblom

OrgryteTiền đạoSWE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Viktor Ekblom là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.

Tiểu sử Viktor Ekblom

Viktor Ekblom là tiền đạo người Sweden, 28 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Orgryte. Ở mùa 2026, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Allsvenskan Thụy Điển, tổng cộng 72 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/11/2026. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 30/08/2026, từ Tromso IL đến Orgryte.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,96Bàn/90 phút
46Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
35%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—31922004235%41%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/14 (35%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Ekblom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 4-220203201/601/4—8,55
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-449001001/201/6—6,12
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-123000003/605/7—6,58
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-4dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Brighton Hove AlbionH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 2-3dự bị00000—0———
11/04/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 2-0dự bị00000—0———
22/03/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-120000004/502/6—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20212325 nghìn €
28/12/20212375 nghìn €
28/06/20222375 nghìn €
05/02/20232425 nghìn €
26/06/20232425 nghìn €
06/03/202425—
17/06/20252675 nghìn €
15/09/202527100 nghìn €
18/11/202527100 nghìn €
15/03/202627300 nghìn €
27/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Tromso ILOrgryteChuyển nhượng—
04/02/2026FalkenbergTromso ILHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
28/01/2025Lunds BKFalkenbergChuyển nhượng—
31/01/2024AC EsteLunds BKChuyển nhượng—
02/07/2023US AdrieseAC EsteChuyển nhượng—
30/11/2022Sona CalcioUS AdrieseChuyển nhượng—
16/08/2022Landskrona BoISSona CalcioChuyển nhượng—
13/07/2021IFK MalmöLandskrona BoISCho mượn—
23/01/2021Landskrona BoISIFK MalmöChuyển nhượng—
22/01/2021Österlen FFLandskrona BoISChuyển nhượng—
31/12/2016IFK SimrishamnÖsterlen FFChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com