
Nottingham Forest
Phong độ: BBBTH
Nottingham Forest sẽ gặp Ipswich Town lúc 02:00 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Anh.
Đội hình Nottingham Forest
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 30 | BRA | 197 cm | 3,5 triệu € | |
| 26 | Thủ môn | 34 | BEL | 188 cm | 3,5 triệu € | |
| 33 | Thủ môn | 28 | GER | 192 cm | 1,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | CIV | 190 cm | 42,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | WAL | 183 cm | 32,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | BRA | 182 cm | 50,0 triệu € | |
| 23 | Hậu vệ | 21 | BRA | 198 cm | 25,0 triệu € | |
| 25 | Hậu vệ | 23 | GER | 184 cm | 8,0 triệu € | |
| 27 | Hậu vệ | 30 | COL | 181 cm | 22,0 triệu € | |
| 31 | Hậu vệ | 29 | SRB | 195 cm | 28,0 triệu € | |
| 34 | Hậu vệ | 30 | NGR | 184 cm | 18,0 triệu € | |
| 37 | Hậu vệ | 23 | ITA | 192 cm | 15,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | CIV | 191 cm | 20,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | ARG | 179 cm | 13,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | ENG | 171 cm | 80,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 29 | AUT | 174 cm | 15,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | ENG | 190 cm | 7,0 triệu € | |
| 24 | Tiền vệ | 24 | ENG | 180 cm | 22,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | ENG | 182 cm | 25,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | NZL | 191 cm | 4,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | BRA | 180 cm | 25,0 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 25 | SUI | 184 cm | 35,0 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 24 | FRA | 178 cm | 20,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | ENG | 187 cm | 40,0 triệu € |