Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ola Aina

Nottingham ForestHậu vệNGR
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Ola Aina là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Nottingham Forest.

Tiểu sử Ola Aina

Ola Aina là hậu vệ của Nottingham Forest, quốc tịch Nigeria, hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2027, cầu thủ ra sân 18 trận, có 1 kiến tạo và thi đấu 1163 phút với điểm trung bình 3,13. Giá trị thị trường hiện là 18,0 triệu €, cao nhất đạt 22,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Torino đến Nottingham Forest vào ngày 21/07/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
845Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11870000082%60%006,38
Ngoại hạng Anh2026-2027—553920003174%56%306,31
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11610001072%57%006,05
Vòng loại World Cup châu Phi2026—653050010066%0%002,07

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/158 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/53 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 2,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ola Aina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-3830010035/4328/11V5,71
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-3dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-1870000137/4523/5—6,38
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-1900000036/4035/7—7,00
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 0-0590000010/1757/15—6,56
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 2-2860000120/3225/9V5,88
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedB 0-2610010013/1804/7—6,05
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedB 0-1740021317/2605/11V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619500 nghìn €
19/02/2017201,0 triệu €
27/06/2017201,0 triệu €
17/09/2017201,5 triệu €
30/06/2018214,0 triệu €
19/12/2018226,5 triệu €
28/02/2019228,5 triệu €
05/06/20192210,0 triệu €
11/12/20192310,0 triệu €
07/04/2020238,0 triệu €
24/08/2020237,0 triệu €
12/10/2020247,0 triệu €
17/03/2021247,0 triệu €
07/06/2021246,0 triệu €
27/12/2021255,5 triệu €
14/03/2022254,0 triệu €
06/06/2022253,5 triệu €
10/11/2022263,5 triệu €
14/06/2023263,5 triệu €
08/10/2023275,0 triệu €
18/12/2023278,0 triệu €
13/03/20242710,0 triệu €
26/05/20242712,0 triệu €
15/12/20242814,0 triệu €
17/03/20252820,0 triệu €
29/05/20252822,0 triệu €
08/12/20252920,0 triệu €
02/06/20262918,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2023TorinoNottingham ForestChuyển nhượng—
29/06/2021FulhamTorinoCho mượn—
10/09/2020TorinoFulhamChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2019ChelseaTorinoHết hạn mượn 9.8M €9,8 triệu €
29/06/2019TorinoChelseaCho mượn—
13/08/2018ChelseaTorinoChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
30/05/2018Hull CityChelseaCho mượn—
10/07/2017ChelseaHull CityChuyển nhượng—
30/06/2016Chelsea U21ChelseaChuyển nhượng—
30/06/2014Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com