Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Hudson-Odoi

Nottingham ForestTiền đạoENG
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Callum Hudson-Odoi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Nottingham Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10300000073%0%006,22
Ngoại hạng Anh2026-2027—30240000088%20%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Hudson-Odoi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-15000013/50——6,43
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-3180000010/1001/2—6,30
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 2-21000002/200/3—6,41
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedB 0-2300000011/1500/2—6,22
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedB 0-1dự bị00000—0———
17/04/2026Cúp C2 châu Âuvs FC PortoT 1-0270010421/2101/1—7,30
12/04/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 1-1900120520/2311/2—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 31,5 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 24,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20191825,0 triệu €
12/06/20191835,0 triệu €
09/12/20191935,0 triệu €
07/04/20201931,5 triệu €
12/10/20201935,0 triệu €
17/03/20212035,0 triệu €
07/06/20212032,0 triệu €
22/12/20212132,0 triệu €
28/03/20222130,0 triệu €
14/06/20222125,0 triệu €
08/11/20222225,0 triệu €
28/03/20232217,0 triệu €
21/06/20232215,0 triệu €
08/10/20232212,0 triệu €
18/12/20232312,0 triệu €
13/03/20242315,0 triệu €
26/05/20242318,0 triệu €
30/09/20242322,0 triệu €
15/12/20242424,0 triệu €
29/05/20252425,0 triệu €
16/10/20252430,0 triệu €
08/12/20252530,0 triệu €
02/06/20262530,0 triệu €
06/10/20262525,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2023ChelseaNottingham ForestHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2023Bayer 04 LeverkusenChelseaCho mượn—
29/08/2022ChelseaBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
31/12/2018Chelsea U21ChelseaChuyển nhượng—
30/06/2017Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com