
John Victor là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | B 1-3 | 78 | 1 | 1 | 1 | 12/22 | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/08/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/04/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/08/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Botafogo - RJ | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 03/01/2024 | Santos FC - SP | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 02/01/2024 | Real Valladolid CF | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 19/08/2023 | Santos FC - SP | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2023 | Internacional - RS | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Santos FC - SP | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Santos B | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2019 | AA Portuguesa Santista | Santos B | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Santos B | AA Portuguesa Santista | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Santos FC U20 | Santos B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Santos FC U17 | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực63
- Chỉ số 175
- Chỉ số 254
- Chỉ số 470
- Chỉ số 370