Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Victor

Nottingham ForestThủ mônBRA
30Tuổi
197Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

John Victor là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nottingham Forest.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Victor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-3dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityB 0-1dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 0-0dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 2-2dự bị000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedB 0-2dự bị000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedB 0-1dự bị000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-3dự bị000—0———
03/01/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaB 1-37811112/220——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201620100 nghìn €
27/11/201620100 nghìn €
06/12/20172150 nghìn €
14/08/20192350 nghìn €
26/11/20192350 nghìn €
08/09/20202450 nghìn €
08/02/202124500 nghìn €
27/05/202125500 nghìn €
16/12/202125600 nghìn €
05/04/202226600 nghìn €
18/08/202226600 nghìn €
13/11/2022261,0 triệu €
06/04/2023271,0 triệu €
24/07/2023271,0 triệu €
19/12/202327800 nghìn €
27/03/202428900 nghìn €
16/06/2024281,5 triệu €
26/09/2024283,5 triệu €
08/12/2024287,0 triệu €
27/03/2025298,0 triệu €
05/06/2025298,0 triệu €
08/12/2025297,0 triệu €
02/06/2026305,0 triệu €
06/10/2026303,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2025Botafogo - RJNottingham ForestHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
03/01/2024Santos FC - SPBotafogo - RJHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
02/01/2024Real Valladolid CFSantos FC - SPCho mượn—
19/08/2023Santos FC - SPReal Valladolid CFChuyển nhượng—
18/08/2023Internacional - RSSantos FC - SPCho mượn—
17/01/2023Santos FC - SPInternacional - RSChuyển nhượng—
31/12/2019Santos BSantos FC - SPChuyển nhượng—
18/04/2019AA Portuguesa SantistaSantos BCho mượn—
10/01/2019Santos BAA Portuguesa SantistaChuyển nhượng—
31/12/2016Santos FC U20Santos BChuyển nhượng—
31/12/2013Santos FC U17Santos FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 175
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com