
Igor Jesus là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 256 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 81% | 45% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 36% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/85 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/60 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 7,77 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/29 | 1 | 9/21 | V | 6,23 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 4/11 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | 12/24 | — | 6,21 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/32 | 1 | 4/11 | — | 6,22 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 18/24 | 1 | 4/14 | V | 6,64 |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 4/8 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 19 | 950 nghìn € |
| 03/12/2020 | 19 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật51
- Tư duy44
- Sức mạnh26
- Thể lực55