
Murillo Santiago
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị
Murillo Santiago là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Tiểu sử Murillo Santiago
Hậu vệ người Brazil Murillo Santiago hiện thi đấu cho Nottingham Forest ở tuổi 24. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 704 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 55,0 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/08/2023, loại hết hạn mượn, từ Corinthians - SP đến Nottingham Forest với phí 12,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 628 | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 85% | 50% | 2 | 0 | 6,96 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 0% | 1 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/333 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/58 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/65 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/34 | 2 | 4/6 | — | 7,57 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 50/60 | 3 | 5/8 | V | 6,34 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 64/69 | 1 | 7/12 | — | 7,42 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 2 | 4/10 | V | 6,87 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/49 | 4 | 6/13 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 0/1 | V | 5,94 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/59 | 2 | 4/11 | — | 7,27 |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,69 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Burnley | T 4-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 3 | 4/6 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 08/10/2023 | 21 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 22,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 21 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 35,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 40,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 50,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 55,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 55,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 55,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2023 | Corinthians - SP | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh86
- Thể lực80