
Luca Netz là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Tiểu sử Luca Netz
Luca Netz là hậu vệ người Germany, hiện thi đấu cho Nottingham Forest ở tuổi 23. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Netz có 4 trận ra sân với 56 phút thi đấu, gồm 3 trận tại Ngoại hạng Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 01/02/2026 với loại Hết hạn mượn, từ Borussia Monchengladbach đến Nottingham Forest, phí 2,5 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 80% | 0 | 0 | 6,44 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 25% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/5 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/5 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2020 | 17 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 17 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 6,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 19 | 6,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 6,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Borussia Monchengladbach | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 05/08/2021 | Hertha Berlin | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 14/07/2020 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FSV Bernau Jugend | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh72
- Thể lực55