
Chris Wood là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | 44% | 0 | 0 | 6,45 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 64% | 42% | 0 | 0 | 5,34 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 74% | 40% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 2 | 138 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/14 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/51 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | 67 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/14 | 0 | 4/9 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2009 | 17 | 150 nghìn € |
| 28/11/2009 | 17 | 600 nghìn € |
| 18/07/2010 | 18 | 750 nghìn € |
| 07/08/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/07/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 22 | 1,3 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 25 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 14,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 33 | 7,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 33 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 34 | 8,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 34 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 34 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 34 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh25
- Thể lực45