Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Yates

Nottingham ForestTiền vệENG
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Ryan Yates là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Nottingham Forest.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Yates · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 2-2dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCH 1-1250011010/1424/4—5,98
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-3dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedH 1-1450030115/1802/5V5,96
08/05/2026Cúp C2 châu Âu@ Aston VillaB 0-4450021017/1903/5—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/2019211,0 triệu €
26/02/2020221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
14/10/2020221,5 triệu €
09/03/2021232,5 triệu €
29/06/2021232,5 triệu €
23/11/2021243,0 triệu €
12/05/2022244,0 triệu €
14/09/2022248,0 triệu €
02/11/2022248,0 triệu €
19/06/20232511,0 triệu €
18/12/20232612,0 triệu €
26/05/20242612,0 triệu €
15/12/20242713,0 triệu €
29/05/20252712,0 triệu €
08/12/20252810,0 triệu €
08/03/2026288,0 triệu €
02/06/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com