Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Muñoz

Nottingham ForestHậu vệCOL
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Daniel Muñoz là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Nottingham Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—11550002180%50%005,96
World Cup2026—543932003288%46%007,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/31 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/186 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Muñoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1900000113/1524/6—6,39
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceB 1-3900020237/4938/21—6,08
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0900000044/4703/5—7,00
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-17001006/700/1—6,23
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1900010030/3526/12—6,66
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityB 0-1830020032/3814/9—6,39
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 2-1900011434/3747/12—7,60
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 0-031000005/612/3—6,57
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-4dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-2550021025/3113/6—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,6 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 23,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 27,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/2020231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
05/08/2020243,6 triệu €
15/10/2020243,6 triệu €
03/01/2021244,5 triệu €
16/03/2021246,0 triệu €
06/06/2021258,0 triệu €
15/07/20212510,0 triệu €
05/01/2022258,5 triệu €
11/04/2022257,0 triệu €
25/05/2022266,0 triệu €
03/11/2022267,5 triệu €
21/03/2023269,0 triệu €
08/06/2023279,0 triệu €
18/12/20232710,0 triệu €
13/03/20242715,0 triệu €
26/05/20242818,0 triệu €
18/07/20242823,0 triệu €
15/12/20242825,0 triệu €
29/05/20252925,0 triệu €
08/12/20252927,0 triệu €
02/06/20263022,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Crystal PalaceNottingham ForestHết hạn mượn 25.7M €25,7 triệu €
29/01/2024Racing GenkCrystal PalaceHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2020Atletico Nacional MedellinRacing GenkHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2019Aguilas DoradasAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com