
Liam Delap là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
439Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 439 | 1 | 0 | 0 | 18 | 3 | 62% | 43% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/70 (62%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 6/16 | — | 6,15 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/13 | 0 | 3/7 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 8/16 | V | 6,40 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 8/12 | 1 | 4/8 | V | 7,73 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 5/11 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/7 | — | 6,83 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/9 | 0 | 4/8 | V | 7,43 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2020 | 17 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 19 | 7,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 19 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 32,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Chelsea | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 52.5M € | 52,5 triệu € |
| 03/06/2025 | Ipswich Town | Chelsea | Hết hạn mượn 35.5M € | 35,5 triệu € |
| 12/07/2024 | Manchester City U21 | Ipswich Town | Hết hạn mượn 17.85M € | 17,9 triệu € |
| 30/05/2024 | Hull City | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Manchester City U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Preston North End | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Manchester City U21 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Stoke City | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 17/08/2022 | Manchester City U21 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Derby County Youth | Manchester City U18 | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh17
- Thể lực40