
Nicolás Domínguez
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị
Nicolás Domínguez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 69% | 20% | 1 | 0 | 5,78 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 38% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/49 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 5/12 | — | 6,73 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/49 | 1 | 2/10 | V | 5,78 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 2/5 | — | 6,49 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/55 | 4 | 6/9 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/05/2018 | 19 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 7,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 21 | 12,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 21 | 17,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 15,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 14,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 13,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 17,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 17,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 17,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 16,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 28 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | Bologna | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 6.65M € | 6,7 triệu € |
| 07/01/2020 | Velez Sarsfield | Bologna | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Bologna | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Velez Sarsfield | Bologna | Hết hạn mượn 10.975M € | 11,0 triệu € |
| 31/12/2016 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh58
- Thể lực56