
Matz Sels là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
19Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 15 | 3 | 8 | 51% | 80% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 48% | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/188 (51%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/138 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/41 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 16/34 | 0 | — | — | 5,55 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 1/1 | — | 7,38 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 14/27 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/37 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/41 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/26 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | — | — | 6,67 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/09/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/01/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 23 | 6,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 6,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 26 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 4,5 triệu € |
| 06/03/2019 | 27 | 6,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 29 | 6,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 6,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 33 | 6,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 34 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 34 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | RC Strasbourg Alsace | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 25/07/2018 | Newcastle United | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Anderlecht | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Newcastle United | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KAA Gent | Newcastle United | Hết hạn mượn 6.6M € | 6,6 triệu € |
| 02/01/2014 | Lierse SK | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.81M € | 810 nghìn € |
| 30/06/2010 | Lierse SK U19 | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lierse SK U17 | Lierse SK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Lierse SK Youth | Lierse SK U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực64
- Chỉ số 180
- Chỉ số 256
- Chỉ số 468
- Chỉ số 372