
Mamelodi Sundowns
South Africa Premier Soccer LeagueSouth AfricaHLV Miguel CardosoSân Loftus Versfeld StadiumThành lập 1970Giá trị 40,1 triệu €
Phong độ: HTTTH
Mamelodi Sundowns sẽ gặp Wiliete S.C. lúc 01:00 ngày 24/10/2026 tại Cúp C1 châu Phi.
Đội hình Mamelodi Sundowns
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 41 | UGA | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 34 | RSA | 192 cm | 25 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 34 | RSA | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 32 | RSA | 181 cm | 350 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | RSA | 177 cm | 1,2 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | RSA | 183 cm | 1,2 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | ZIM | 179 cm | 550 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 31 | RSA | 168 cm | 1,8 triệu € | |
| 20 | Hậu vệ | 33 | RSA | 179 cm | 350 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 27 | RSA | 189 cm | 1,2 triệu € | |
| 23 | Hậu vệ | 29 | RSA | — | 1,2 triệu € | |
| 24 | Hậu vệ | 28 | RSA | 181 cm | 1,0 triệu € | |
| 25 | Hậu vệ | 31 | RSA | 181 cm | 1,2 triệu € | |
| 28 | Hậu vệ | 25 | RSA | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 21 | RSA | 177 cm | 750 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 32 | RSA | 178 cm | 550 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | — | RSA | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | RSA | — | 1,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 19 | RSA | — | 25 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 29 | RSA | 176 cm | 2,8 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 27 | CHI | 165 cm | 2,5 triệu € | |
| 12 | Tiền vệ | 30 | RSA | 167 cm | 750 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 31 | RSA | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 37 | RSA | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 29 | RSA | 168 cm | 450 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 30 | RSA | — | 750 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 28 | RSA | 170 cm | 900 nghìn € | |
| 43 | Tiền vệ | 21 | RSA | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | ARG | 164 cm | 900 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | BRA | 184 cm | 1,2 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | POR | 179 cm | 2,5 triệu € | |
| 12 | Tiền đạo | 26 | COL | 175 cm | 2,0 triệu € | |
| 13 | Tiền đạo | 30 | RSA | 176 cm | 2,8 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 28 | RSA | 177 cm | 1,3 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 26 | RSA | 175 cm | 2,5 triệu € | |
| 22 | Tiền đạo | 20 | RSA | — | 150 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 26 | ETH | — | 100 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 25 | RSA | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 35 | Tiền đạo | 30 | RSA | 182 cm | 850 nghìn € |