Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thabo Cele

Mamelodi SundownsTiền vệRSA
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Thabo Cele là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Tiểu sử Thabo Cele

Thabo Cele là tiền vệ của Mamelodi Sundowns, mang quốc tịch South Africa và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 86 kg và thi đấu bằng hai chân. Giá trị thị trường hiện ở mức 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 650 nghìn € (2022). Thương vụ gần nhất ghi nhận ngày 09/09/2026, chuyển từ Kaizer Chiefs đến Mamelodi Sundowns.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—10270000097%0%006,72
Cúp Liên lục địa2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/34 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thabo Cele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 4-1270000033/3400/5—6,72
10/10/2026Giao hữu CLB@ Orlando PiratesT 2-0220000013/1612/5V6,80
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedT 2-0450000035/3837/9—7,20
07/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsH 1-1dự bị00000—0———
30/04/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleB 0-2900000050/59211/14—6,41
26/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesH 1-11000002/20——6,37
18/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 0-0900000165/7125/9—7,17
16/04/2026South Africa Premier Soccer League@ MagesiT 4-1290000215/1500/1—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20172075 nghìn €
11/02/201922250 nghìn €
28/06/201922250 nghìn €
30/12/201922150 nghìn €
01/11/202023200 nghìn €
28/06/202124275 nghìn €
30/12/202124150 nghìn €
13/06/202225100 nghìn €
28/09/202225450 nghìn €
15/11/202225650 nghìn €
29/03/202326450 nghìn €
08/06/202326350 nghìn €
12/12/202326300 nghìn €
03/06/202427250 nghìn €
11/12/202427350 nghìn €
27/05/202528350 nghìn €
11/12/202528400 nghìn €
04/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Kaizer ChiefsMamelodi SundownsChuyển nhượng—
26/01/2025Fakel VoronezhKaizer ChiefsChuyển nhượng—
15/08/2023Radomiak RadomFakel VoronezhChuyển nhượng—
11/10/2021Free playerRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2021Cova PiedadeFree playerTrở lại—
22/07/2018SL Benfica BCova PiedadeChuyển nhượng—
29/06/2018Real SCSL Benfica BCho mượn—
03/01/2018SL Benfica BReal SCChuyển nhượng—
30/06/2017Real SCSL Benfica BChuyển nhượng—
01/08/2016KZN AcademyReal SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com