Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zuko Mdunyelwa

Mamelodi SundownsHậu vệRSA
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Zuko Mdunyelwa là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—322010000094%57%107,60

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/141 (94%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zuko Mdunyelwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-0900000260/6423/4—7,77
06/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsT 2-1dự bị00000—0———
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0590000137/3901/4V7,23
30/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Lamontville Golden ArrowsT 3-28000004/401/1——
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluT 5-2dự bị00000—0———
23/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1900000068/7203/4—7,40
20/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 2-0520000136/3844/6—7,79
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 3-2dự bị00000—0———
08/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Polokwane City FCH 2-2300000017/1900/2—5,92
17/05/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20222225 nghìn €
29/06/202223100 nghìn €
02/02/202323175 nghìn €
29/05/202323300 nghìn €
04/01/202424400 nghìn €
10/06/202425700 nghìn €
09/01/202525700 nghìn €
27/05/202525600 nghìn €
11/12/202526550 nghìn €
04/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com