Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grant Kekana

Mamelodi SundownsHậu vệRSA
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Grant Kekana là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Tiểu sử Grant Kekana

Grant Kekana là hậu vệ của Mamelodi Sundowns, mang quốc tịch South Africa và 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 31/10/1992, cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kekana có 7 trận với 554 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,90. Tại South Africa Premier Soccer League, cầu thủ có 6 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp Liên lục địa có 1 trận trong mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—664950012194%43%207,04
Cúp Liên lục địa2026—11590000087%100%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
465/491 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/34 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/47 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grant Kekana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-1590000041/4701/1—6,10
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-1900011174/8201/3V6,75
06/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsT 2-1450000034/3411/3—7,02
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0900000090/10012/5V6,81
30/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Lamontville Golden ArrowsT 3-2900010061/6714/6V6,60
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluT 5-2900000094/9613/5—6,81
20/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 2-0900010094/9703/4—7,61
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-1900100179/8200/3—7,21
08/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Polokwane City FCH 2-212000101133/14404/5—6,64
25/05/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatH 1-19000001/100/2—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20111825 nghìn €
20/09/20111850 nghìn €
26/08/201219100 nghìn €
26/12/201321150 nghìn €
17/05/201421175 nghìn €
02/01/201522225 nghìn €
07/08/201522275 nghìn €
08/01/201623300 nghìn €
02/06/201623275 nghìn €
14/01/201724250 nghìn €
21/07/201724225 nghìn €
05/01/201825250 nghìn €
01/06/201825350 nghìn €
18/01/201926500 nghìn €
25/06/201926600 nghìn €
13/02/202027600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
13/01/202128500 nghìn €
14/06/202128550 nghìn €
14/01/202229550 nghìn €
29/06/202229600 nghìn €
02/02/202330600 nghìn €
29/05/202330700 nghìn €
04/01/202431650 nghìn €
10/06/202431600 nghìn €
09/01/202532550 nghìn €
27/05/202532500 nghìn €
11/12/202533400 nghìn €
04/06/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com