Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mothobi Mvala

Mamelodi SundownsHậu vệRSA
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Mothobi Mvala là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—20560000095%40%006,88
Cúp Liên lục địa2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/69 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mothobi Mvala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 4-1110000020/2000/1—6,57
10/10/2026Giao hữu CLB@ Orlando PiratesT 2-0100000—0———
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-0450000046/4902/4—7,20
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1dự bị00000—0———
20/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 3-2dự bị00000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs ZimbabweT 3-1900010049/5135/5—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 550 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20152025 nghìn €
12/03/20162125 nghìn €
14/01/201722200 nghìn €
30/06/201723350 nghìn €
01/06/201823450 nghìn €
18/01/201924650 nghìn €
25/06/201925750 nghìn €
13/02/202025850 nghìn €
07/04/202025675 nghìn €
13/01/202126700 nghìn €
14/06/202127700 nghìn €
14/01/202227750 nghìn €
29/06/202228750 nghìn €
02/02/202328850 nghìn €
29/05/202328850 nghìn €
04/01/202429900 nghìn €
10/06/2024291,0 triệu €
09/01/2025301,0 triệu €
27/05/202530900 nghìn €
11/12/202531750 nghìn €
04/06/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com