
Lebo Mothiba là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Polokwane City FC | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 13/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | T 1-0 | 28 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 4/6 | — | 6,84 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/03/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 850 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Tư duy50
- Sức mạnh19
- Thể lực48
- Kỹ thuật51