Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lebo Mothiba

Mamelodi SundownsTiền đạoRSA
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Lebo Mothiba là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—10100000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lebo Mothiba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-145003116/601/2—6,40
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-1100000—0——6,50
08/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Polokwane City FCH 2-2370021011/1401/2—6,98
25/05/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatH 1-19000004/423/4—6,62
17/05/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-01000001/100/1—6,46
13/05/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyB 2-3dự bị00000—0———
03/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCT 3-0dự bị00000—0———
30/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCT 1-028011129/1004/6—6,84
26/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayH 0-021001002/200/1—6,52
08/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 850 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201721150 nghìn €
14/06/201721250 nghìn €
19/03/2018223,0 triệu €
03/06/2018223,0 triệu €
23/10/2018226,0 triệu €
16/12/2018227,0 triệu €
02/06/2019237,0 triệu €
18/12/2019236,0 triệu €
12/03/2020245,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
14/10/2020243,0 triệu €
06/01/2021242,5 triệu €
08/04/2021252,0 triệu €
03/06/2021252,0 triệu €
15/12/2021252,0 triệu €
29/05/2022262,0 triệu €
01/11/2022261,5 triệu €
26/06/2023271,2 triệu €
15/10/2023271,5 triệu €
17/12/2023271,5 triệu €
02/06/2024281,5 triệu €
15/10/2024281,2 triệu €
27/05/2025291,0 triệu €
11/12/202529900 nghìn €
04/06/202630850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 850 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Tư duy50
  • Sức mạnh19
  • Thể lực48
  • Kỹ thuật51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com