Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tashreeq Matthews

Mamelodi SundownsTiền đạoRSA
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Tashreeq Matthews là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Tiểu sử Tashreeq Matthews

Tashreeq Matthews là tiền đạo mang quốc tịch South Africa, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Mamelodi Sundowns. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận, ghi 3 bàn và có 4 kiến tạo, với 705 phút thi đấu và điểm trung bình 7,08. Anh cao 175 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và ra sân 1 trận ở Cúp Liên lục địa mùa 2026. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận là 2,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—9862130421681%54%107,12
Cúp Liên lục địa2026—11840001196%53%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/229 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/68 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/25 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tashreeq Matthews · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 4-1631142117/2312/5—7,78
10/10/2026Giao hữu CLB@ Orlando PiratesT 2-0820000223/2925/15V6,80
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-045000003/712/2—6,60
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-1840011124/2557/13—6,80
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-1840030022/2514/9—6,48
10/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-0241011122/2412/3—7,63
06/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsT 2-1670121224/2815/7—7,70
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-067001107/913/6—6,43
30/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Lamontville Golden ArrowsT 3-2740020137/4601/6—7,40
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluT 5-2901231334/4004/9—9,04

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,4 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20181725 nghìn €
01/06/20181725 nghìn €
20/01/20191825 nghìn €
14/07/20191825 nghìn €
19/11/201919100 nghìn €
20/01/20201925 nghìn €
04/08/202019200 nghìn €
09/12/202020250 nghìn €
08/06/202120350 nghìn €
16/09/202121500 nghìn €
16/12/202121800 nghìn €
23/06/202221600 nghìn €
01/09/202221450 nghìn €
13/12/202222450 nghìn €
26/06/202322600 nghìn €
12/09/202323900 nghìn €
07/12/2023231,8 triệu €
10/06/2024231,8 triệu €
09/01/2025241,7 triệu €
27/05/2025242,0 triệu €
11/12/2025252,4 triệu €
04/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2024IK Sirius FKMamelodi SundownsHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
09/08/2022Varbergs BoIS FCIK Sirius FKChuyển nhượng—
16/01/2020Borussia Dortmund IIVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
29/11/2019HelsingborgBorussia Dortmund IICho mượn—
12/08/2019Borussia Dortmund IIHelsingborgChuyển nhượng—
30/06/2019Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
29/06/2019FC Utrecht YouthBorussia Dortmund U19Cho mượn—
06/01/2019Borussia Dortmund U19FC Utrecht YouthChuyển nhượng—
04/11/2018Free playerBorussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Ajax Cape TownFree playerTrở lại—
26/02/2018Ajax Cape Town YouthAjax Cape TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com