
Marcelo Allende là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
782Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 692 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 53% | 1 | 0 | 6,91 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 33% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 567/612 (92%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/43 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/69 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 87/89 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Orlando Pirates | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/62 | 0 | 1/2 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Cúp Liên lục địa | vs Al Ahli SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/69 | 0 | 2/6 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/57 | 2 | 6/8 | — | 7,07 |
| 10/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/64 | 0 | — | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/51 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Lamontville Golden Arrows | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 | 55/61 | 2 | 2/5 | — | 9,30 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | T 5-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 23/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 58/64 | 0 | 0/9 | V | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/10/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 775 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,6 triệu € |
| 02/02/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2024 | 24 | 2,3 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 2,4 triệu € |
| 09/01/2025 | 25 | 2,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 26 | 2,3 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2022 | Montevideo City Torque | Mamelodi Sundowns | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 19/01/2020 | CD Magallanes | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Necaxa | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Deportes Santa Cruz | Necaxa | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | Necaxa | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | Deportes Santa Cruz | Necaxa | Hết hạn mượn 0.927659M € | 927 nghìn € |
| 31/07/2016 | CD Cobreloa U21 | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực50