
Divine Lunga là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,17 |
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Orlando Pirates | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 2/3 | — | 6,80 |
| 28/09/2026 | CAN | vs CHDC Congo | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 1 | 2/6 | — | 6,08 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Sierra Leone | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 3 | 3/3 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 2/7 | V | 6,26 |
| 17/05/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 13/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | T 7-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/5 | — | 5,58 |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Lamontville Golden Arrows | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Mamelodi Sundowns | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Lamontville Golden Arrows | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Chicken Inn FC | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh74
- Thể lực49