Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cassius Mailula

Mamelodi SundownsTiền đạoRSA
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Cassius Mailula là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10160000088%—006,48
South Africa Premier Soccer League2026-2027—9546220015884%42%107,03
Cúp Liên lục địa2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/212 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/38 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cassius Mailula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 4-1640011033/3502/2—6,30
10/10/2026Giao hữu CLB@ Orlando PiratesT 2-0dự bị00000—0———
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-0630021017/1812/3—6,40
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-016000008/90——6,48
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-1450011113/1901/6—6,60
10/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-0800041228/3701/3—7,00
06/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsT 2-1670000129/3324/9—6,83
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-031002007/900/1—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/202321250 nghìn €
29/05/202321500 nghìn €
21/08/2023221,0 triệu €
17/12/2023221,0 triệu €
24/03/2024221,2 triệu €
12/06/2024231,0 triệu €
30/10/202423900 nghìn €
07/01/202523900 nghìn €
27/05/2025231,0 triệu €
17/12/202524800 nghìn €
29/04/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Toronto FCMamelodi SundownsChuyển nhượng—
29/06/2026KV KortrijkToronto FCCho mượn—
07/09/2025Toronto FCKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2025Wydad CasablancaToronto FCCho mượn—
20/08/2024Toronto FCWydad CasablancaChuyển nhượng—
27/07/2023Mamelodi SundownsToronto FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
22/08/2022Mamelodi Sundowns FC ReservesMamelodi SundownsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com