
Brayan Leon Muniz
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Brayan Leon Muniz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
649Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
13/24Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 559 | 3 | 1 | 1 | 21 | 11 | 71% | 38% | 2 | 0 | 7,06 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 41% | 44% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/90 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/47 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 26
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Orlando Pirates | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/14 | 2 | 4/11 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Cúp Liên lục địa | vs Al Ahli SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/12 | 0 | 8/18 | V | 6,60 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/6 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 10/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/21 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
| 03/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Lamontville Golden Arrows | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 11/16 | 1 | 7/10 | — | 8,10 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | T 5-2 | 78 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/8 | 1 | 5/14 | V | 8,92 |
| 23/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1/5 | 1 | 1/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/04/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/09/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2024 | 23 | 1,6 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 1,4 triệu € |
| 19/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2025 | 25 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực52