Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuno Santos

Mamelodi SundownsTiền đạoPOR
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Nuno Santos là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—31770004083%40%006,22
Cúp Liên lục địa2026—11852002295%66%108,30

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/65 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 8,30

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/41 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nuno Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 4-1260020018/2302/3—6,39
10/10/2026Giao hữu CLB@ Orlando PiratesT 2-0680011016/1913/9—6,30
19/09/2026Cúp Liên lục địavs Al Ahli SCT 2-1852022139/4114/6V8,30
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-160000012/1200/1—6,28
23/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1340010220/2500/2—6,80
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 3-2450020024/3000/1—5,99
25/05/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatH 1-1640000018/2637/11—6,48
17/05/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0800000233/4112/4—6,79
13/05/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyB 2-3900110650/6314/6—7,10
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 7-4680110529/350——7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201718200 nghìn €
22/02/201818175 nghìn €
28/06/201819150 nghìn €
11/02/2019191,5 triệu €
28/06/2019201,5 triệu €
30/12/2019201,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
21/10/2020211,5 triệu €
27/01/2021212,0 triệu €
20/05/2021221,5 triệu €
26/12/2021222,5 triệu €
30/05/2022232,5 triệu €
07/11/2022232,5 triệu €
28/09/2023241,5 triệu €
26/12/202324700 nghìn €
07/03/2024251,0 triệu €
05/06/2024251,0 triệu €
07/10/2024251,5 triệu €
18/12/2024252,5 triệu €
29/05/2025262,5 triệu €
11/12/2025262,2 triệu €
04/06/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/09/2025Vitoria GuimaraesMamelodi SundownsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
18/07/2023Charlotte FCVitoria GuimaraesHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2023Crown Legacy FCCharlotte FCCho mượn—
29/04/2023Charlotte FCCrown Legacy FCChuyển nhượng—
03/08/2022BenficaCharlotte FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022Pacos de FerreiraBenficaCho mượn—
10/07/2021BenficaPacos de FerreiraChuyển nhượng—
29/06/2021Boavista FCBenficaCho mượn—
17/08/2020BenficaBoavista FCChuyển nhượng—
31/07/2020SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/07/2020MoreirenseSL Benfica BCho mượn—
28/01/2020SL Benfica BMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
29/06/2017Belenenses U19Benfica U19Cho mượn—
02/02/2017Benfica U19Belenenses U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Boavista FC CJBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Porto YouthBoavista FC CJChuyển nhượng—
31/12/2008Boavista FC CJFC Porto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy47
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com